Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

눈

nun

Mắt, Tuyết, Mầm, chồi, mắt (cây), đốt (tre)

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [눈], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

저는 눈이 밝아서 멀리 있는 것도 잘 보여요.

밤새 눈이 많이 내려서 아침에 온 세상이 하얗게 변했어요.

감자에 눈이 돋아나서 심을 때가 되었어요.

Từ ghép liên quan

눈물 - Nước mắt눈빛 - Ánh mắt눈동자 - Con ngươi눈썹 - Lông mày눈사람 - Người tuyết눈싸움 - Đánh nhau bằng tuyết함박눈 - Tuyết rơi hạt lớn감자 눈 - Mầm khoai tây

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 눈 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 눈 (phát âm là nun) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Mắt, Tuyết, Mầm, chồi, mắt (cây), đốt (tre)". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 눈 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 눈이 밝아서 멀리 있는 것도 잘 보여요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 눈 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App