Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

남자

nam cha

Người đàn ông, nam giới

Siêu trí nhớ

Người đàn ông tên Nam cha là trụ cột gia đình.

Ví dụ thực tế

이 일은 남자 혼자 하기에는 너무 힘들어요.

저 사람은 정말 멋있는 남자예요.

요즘 젊은 남자들은 패션에 관심이 많아요.

Từ ghép liên quan

남성 - nam tính, giới nam남편 - chồng남자친구 - bạn trai남자아이 - bé trai남자화장실 - nhà vệ sinh nam남자답다 - nam tính, ra dáng đàn ông남학생 - nam sinh/học sinh nam

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 남자 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 남자 (phát âm là nam cha) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Người đàn ông, nam giới". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 남자 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 일은 남자 혼자 하기에는 너무 힘들어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 남자 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App