나타나다
na-ta-na-da
Xuất hiện, hiện ra (vật thể, người), Biểu hiện, phát sinh, lộ rõ (hiện tượng, triệu chứng, kết quả), Thể hiện, phản ánh, biểu thị (cảm xúc, ý kiến, dữ liệu)
Siêu trí nhớ
Nà ta na đã xuất hiện.
Ví dụ thực tế
무대 위에 배우들이 하나둘 나타나기 시작했다.
그의 작품에는 독특한 예술적 감각이 잘 나타나 있다.
설문 조사 결과에 따르면 젊은 세대의 환경 의식이 높게 나타났다.
Từ ghép liên quan
나타내다 - làm cho xuất hiện, thể hiện나타남 - sự xuất hiện, sự biểu hiện출현하다 - xuất hiện, hiện ra (từ Hán-Hàn, đồng nghĩa với 나타나다)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 나타나다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 나타나다 (phát âm là na-ta-na-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Xuất hiện, hiện ra (vật thể, người), Biểu hiện, phát sinh, lộ rõ (hiện tượng, triệu chứng, kết quả), Thể hiện, phản ánh, biểu thị (cảm xúc, ý kiến, dữ liệu)". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 나타나다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 무대 위에 배우들이 하나둘 나타나기 시작했다. - Nghĩa: undefined