Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

길

gil

Con đường, lối đi, Con đường (sự nghiệp, cuộc đời), phương pháp, Cơ hội, lối thoát, giải pháp

Siêu trí nhớ

Từ 1 âm tiết [길], ghi nhớ trực tiếp qua các câu ví dụ thực tế.

Ví dụ thực tế

이 길은 자전거 타기에 아주 좋아요.

그는 자신의 길을 묵묵히 걸어갔다.

어려운 상황 속에서도 살 길을 찾아야 한다.

Từ ghép liên quan

길거리 - đường phố길가 - lề đường길목 - ngã tư, điểm quan trọng길잡이 - người hướng dẫn, kim chỉ nam샛길 - đường tắt, lối rẽ오솔길 - đường mòn지름길 - đường tắt길 안내 - chỉ dẫn đường, hướng dẫn đường

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 길 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 길 (phát âm là gil) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Con đường, lối đi, Con đường (sự nghiệp, cuộc đời), phương pháp, Cơ hội, lối thoát, giải pháp". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 길 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 이 길은 자전거 타기에 아주 좋아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 길 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App