Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

기간

gi-gan

Khoảng thời gian, thời hạn, kỳ hạn

Siêu trí nhớ

Đừng để kỳ gian (gigan) này trôi qua lãng phí, hãy tận dụng khoảng thời gian quý báu!

Ví dụ thực tế

보증 기간이 만료되기 전에 수리를 받아야 합니다.

기간이 얼마나 되나요?

이 프로젝트의 기간은 3개월입니다.

Từ ghép liên quan

보증 기간 - thời hạn bảo hành유효 기간 - thời hạn hiệu lực계약 기간 - thời hạn hợp đồng근무 기간 - thời gian làm việc방학 기간 - kỳ nghỉ học시험 기간 - kỳ thi유효 기간 (yu-hyo gi-gan) - thời hạn hiệu lực방학 기간 (bang-hak gi-gan) - kỳ nghỉ học근무 기간 (geun-mu gi-gan) - thời gian làm việc

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 기간 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 기간 (phát âm là gi-gan) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Khoảng thời gian, thời hạn, kỳ hạn". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 기간 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 보증 기간이 만료되기 전에 수리를 받아야 합니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 기간 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App