Quay lại tra cứu từ điển
Adjective / Tính từ

귀엽다

gwi-yeob-da

Dễ thương, đáng yêu, có sức hút làm người khác yêu mến

Siêu trí nhớ

Khi yêu ta, chú mèo con thật dễ thương, đáng yêu.

Ví dụ thực tế

새로 이사 온 옆집 아이는 웃는 모습이 참 귀엽다.

이 강아지는 털이 복슬복슬하고 눈이 커서 정말 귀여워요.

아이가 엄마에게 안아달라고 팔을 벌리는 모습이 너무 귀엽다.

Từ ghép liên quan

귀염둥이 - Người/vật đáng yêu, cục cưng귀염성 - Sự đáng yêu, nét duyên dáng귀여움 - Sự đáng yêu, nét dễ thương (danh từ)귀엽게 - Một cách đáng yêu (trạng từ)귀염상

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 귀엽다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 귀엽다 (phát âm là gwi-yeob-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Dễ thương, đáng yêu, có sức hút làm người khác yêu mến". Đây là một Adjective / Tính từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 귀엽다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 새로 이사 온 옆집 아이는 웃는 모습이 참 귀엽다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 귀엽다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App