괜찮다
koen-chan-tha
Tốt, ổn, được (về chất lượng, tình trạng), Chấp nhận được, không vấn đề gì (được phép), Không tệ, tạm được (tốt hơn mong đợi hoặc không tệ như lo sợ), Khỏe, ổn (về sức khỏe, tinh thần)
Siêu trí nhớ
Quên chăn ta rồi, ngủ tạm vậy cũng ổn thôi.
Ví dụ thực tế
이 식당 음식 맛이 꽤 괜찮네요.
영화관에서 휴대폰을 사용해도 괜찮을까요?
시험 결과가 생각보다 괜찮아서 다행이에요.
Từ ghép liên quan
괜찮아지다 - trở nên tốt hơn, ổn hơn (dạng động từ chỉ sự thay đổi trạng thái)괜찮은 사람 - người tốt, người được괜찮은 생각 - ý kiến hay, ý kiến được괜찮게 - một cách ổn, tốt (trạng từ)괜찮음 - sự ổn, sự tốt (danh từ)괜찮아하다 - chấp nhận, thấy ổn (với điều gì đó)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 괜찮다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 괜찮다 (phát âm là koen-chan-tha) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Tốt, ổn, được (về chất lượng, tình trạng), Chấp nhận được, không vấn đề gì (được phép), Không tệ, tạm được (tốt hơn mong đợi hoặc không tệ như lo sợ), Khỏe, ổn (về sức khỏe, tinh thần)". Đây là một Adjective / Tính từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 괜찮다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 이 식당 음식 맛이 꽤 괜찮네요. - Nghĩa: undefined