공원
gong-won
Khu đất công cộng được quy hoạch để giải trí, nghỉ ngơi, hoặc bảo tồn thiên nhiên.
Siêu trí nhớ
Nhờ **công ơn** [gongwon] của **công viên**, chúng ta có nơi thư giãn tuyệt vời.
Ví dụ thực tế
우리 동네에 새로운 공원이 생길 예정이에요.
공원에 가요.
이 공원은 아주 커요.
Từ ghép liên quan
국립공원 - công viên quốc gia도시공원 - công viên đô thị어린이공원 - công viên trẻ em테마공원 - công viên chủ đề수목원 - vườn bách thảo국립공원 (guk-rip-gong-won) - công viên quốc gia놀이공원 (no-ri-gong-won) - công viên giải trí공원묘지 (gong-won-myo-ji) - công viên nghĩa trang
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 공원 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 공원 (phát âm là gong-won) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Khu đất công cộng được quy hoạch để giải trí, nghỉ ngơi, hoặc bảo tồn thiên nhiên.". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 공원 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 우리 동네에 새로운 공원이 생길 예정이에요. - Nghĩa: undefined