Quay lại tra cứu từ điển
Noun / Danh từ

계절

gye-jeol

Một trong các khoảng thời gian trong năm được phân chia theo đặc điểm khí hậu và thiên văn.

Siêu trí nhớ

Mỗi mùa, lại có một kẻ chờ đợi điều gì đó đặc biệt.

Ví dụ thực tế

가을 계절은 날씨가 시원하고 하늘이 맑아서 산책하기 좋아요.

한국에는 사계절이 있어요.

가장 좋아하는 계절은 언제예요?

Từ ghép liên quan

사계절 - bốn mùa환절기 - thời kỳ giao mùa계절풍 - gió mùa계절병 - bệnh theo mùa사계절 (sa-gye-jeol) - bốn mùa환절기 (hwan-jeol-gi) - mùa chuyển tiếp계절풍 (gye-jeol-pung) - gió mùa

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 계절 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 계절 (phát âm là gye-jeol) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Một trong các khoảng thời gian trong năm được phân chia theo đặc điểm khí hậu và thiên văn.". Đây là một Noun / Danh từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 계절 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 가을 계절은 날씨가 시원하고 하늘이 맑아서 산책하기 좋아요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 계절 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App