Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

걷다

geod-da

Đi bộ, đi, Xắn lên, cuộn lên, vén lên, Thu dọn, thu lại, lấy lại, dọn dẹp

Siêu trí nhớ

Cất tà áo lên, ta đi bộ thu dọn đồ.

Ví dụ thực tế

매일 저녁 식사 후에 동네를 걷습니다.

물에 들어갈 때는 바지 밑단을 걷어야 해요.

식사가 끝나면 식탁 위의 그릇들을 걷어 주세요.

Từ ghép liên quan

걷히다 - được thu dọn/xắn lên/tan đi (sương mù)걷게 하다 - khiến cho đi bộ/xắn lên/thu dọn걷기 - việc đi bộ걷어차다 - đá văng걷어내다 - lấy đi, loại bỏ걷어붙이다 - xắn lên (tay áo) và sẵn sàng làm việc걷는 사람 - người đi bộ걷는 길 - đường đi bộ발걸음 (bal-georeum): bước chân, tiếng bước chân걷어붙이다 (geo-deo-bu-chi-da): vén lên, cuộn lên걷어차다 (geo-deo-cha-da): đá văng, đá tung

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 걷다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 걷다 (phát âm là geod-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đi bộ, đi, Xắn lên, cuộn lên, vén lên, Thu dọn, thu lại, lấy lại, dọn dẹp". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 걷다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 매일 저녁 식사 후에 동네를 걷습니다. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 걷다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App