걱정되다
geok-jeong-doe-da
Cảm thấy bất an, bồn chồn về một sự việc hoặc tình huống có khả năng xảy ra điều không mong muốn., Cảm thấy phiền muộn, bận tâm về một vấn đề hiện tại.
Siêu trí nhớ
Khi bạn nghe tiếng 'cặc chưng đuy-ta' từ xa, bạn sẽ cảm thấy lo lắng.
Ví dụ thực tế
아이가 혼자 여행을 간다고 해서 부모님은 걱정되셨어요.
마감일이 다가오는데 일이 너무 많아서 밤새도록 걱정됐어요.
어머니께서 제가 시험 때문에 걱정되실 거예요.
Từ ghép liên quan
걱정시키다 (làm cho lo lắng)걱정 (sự lo lắng)걱정하다 (lo lắng, băn khoăn)걱정거리 (điều đáng lo lắng)
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 걱정되다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 걱정되다 (phát âm là geok-jeong-doe-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cảm thấy bất an, bồn chồn về một sự việc hoặc tình huống có khả năng xảy ra điều không mong muốn., Cảm thấy phiền muộn, bận tâm về một vấn đề hiện tại.". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 걱정되다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 아이가 혼자 여행을 간다고 해서 부모님은 걱정되셨어요. - Nghĩa: undefined