개인
gae-in
Cá nhân, người riêng lẻ
Siêu trí nhớ
Một *Gái in* thông tin *cá nhân* của mình lên hồ sơ.
Ví dụ thực tế
개인의 권리는 사회 전체의 이익과 균형을 이루어야 합니다.
개인의 자유를 존중해야 합니다.
이것은 개인적인 의견입니다.
Từ ghép liên quan
개인 정보 - thông tin cá nhân개인 사업 - kinh doanh cá nhân/tư nhân개인 생활 - đời sống cá nhân개인 투자 - đầu tư cá nhân개인주의 - chủ nghĩa cá nhân개인적 - có tính cá nhân, riêng tư개인적으로 - một cách cá nhân, riêng tư
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 개인 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 개인 (phát âm là gae-in) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Cá nhân, người riêng lẻ". Đây là một Noun / Danh từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 개인 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 개인의 권리는 사회 전체의 이익과 균형을 이루어야 합니다. - Nghĩa: undefined