가다
ga-da
Đi, đến (di chuyển đến một nơi), Trôi qua, qua đi (thời gian, mùa), Biến mất, phai nhạt, hết (màu sắc, mùi hương, sức lực, tiền bạc), Hoạt động, chạy (máy móc, công việc), Qua đời, mất (cách nói lịch sự), Bị lấy đi, được bán đi, hết hàng
Siêu trí nhớ
Khi buổi tiệc tàn, cả hội trường đã đi hết, thời gian trôi qua và mọi người biến mất.
Ví dụ thực tế
저는 지금 도서관에 가고 있어요.
벌써 겨울이 가고 봄이 오고 있다.
오래된 사진이라 색깔이 많이 갔어요.
Từ ghép liên quan
Góc Hỏi Đáp (Q&A)
Hỏi: Từ 가다 tiếng Hàn nghĩa là gì?
Đáp: Từ 가다 (phát âm là ga-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đi, đến (di chuyển đến một nơi), Trôi qua, qua đi (thời gian, mùa), Biến mất, phai nhạt, hết (màu sắc, mùi hương, sức lực, tiền bạc), Hoạt động, chạy (máy móc, công việc), Qua đời, mất (cách nói lịch sự), Bị lấy đi, được bán đi, hết hàng". Đây là một Verb / Động từ.
Hỏi: Cách sử dụng từ 가다 trong câu?
Đáp: Ví dụ: 저는 지금 도서관에 가고 있어요. - Nghĩa: undefined