Quay lại tra cứu từ điển
Verb / Động từ

가다

ga-da

Đi, đến (di chuyển đến một nơi), Trôi qua, qua đi (thời gian, mùa), Biến mất, phai nhạt, hết (màu sắc, mùi hương, sức lực, tiền bạc), Hoạt động, chạy (máy móc, công việc), Qua đời, mất (cách nói lịch sự), Bị lấy đi, được bán đi, hết hàng

Siêu trí nhớ

Khi buổi tiệc tàn, cả hội trường đã đi hết, thời gian trôi qua và mọi người biến mất.

Ví dụ thực tế

저는 지금 도서관에 가고 있어요.

벌써 겨울이 가고 봄이 오고 있다.

오래된 사진이라 색깔이 많이 갔어요.

Từ ghép liên quan

가게 하다 - làm cho đi들어가다 - đi vào나가다 - đi ra올라가다 - đi lên내려가다 - đi xuống지나가다 - đi qua돌아가다 - quay về / qua đời가는 길 - đường đi가고 오다 - đi đi lại lại

Góc Hỏi Đáp (Q&A)

Hỏi: Từ 가다 tiếng Hàn nghĩa là gì?

Đáp: Từ 가다 (phát âm là ga-da) trong tiếng Hàn có nghĩa là "Đi, đến (di chuyển đến một nơi), Trôi qua, qua đi (thời gian, mùa), Biến mất, phai nhạt, hết (màu sắc, mùi hương, sức lực, tiền bạc), Hoạt động, chạy (máy móc, công việc), Qua đời, mất (cách nói lịch sự), Bị lấy đi, được bán đi, hết hàng". Đây là một Verb / Động từ.

Hỏi: Cách sử dụng từ 가다 trong câu?

Đáp: Ví dụ: 저는 지금 도서관에 가고 있어요. - Nghĩa: undefined

Luyện tập 가다 cùng Miolingo

Học qua thẻ ghi nhớ, quiz và hội thoại thực tế

Học ngay trong App