Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 1Tần suất: HIGHT1-R-FILL_BLANK, T2-R-SYNONYM, T2-W-Q51

-라고 하다 (명령)

/-rago hada (myeongryeong)/

Dùng để tường thuật lại một lời mệnh lệnh, yêu cầu. Nghĩa là "bảo/nói hãy làm gì đó", "yêu cầu làm gì đó".

CÔNG THỨC KẾT HỢP

동사 어간 (받침 o) + -(으)라고 하다 동사 어간 (받침 x) + -라고 하다 *주다: 달라고 하다 (yêu cầu cho mình), 주라고 하다 (yêu cầu cho người khác)

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

Chỉ kết hợp với động từ. Đối với '있다' và '없다', dùng '있으라고 하다', '없으라고 하다'. Có thể rút gọn thành '-래요' trong văn nói thân mật.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

선생님께서 학생들에게 조용히 하라고 하셨어요.

seonsaengnimkkeseo haksaengdeurege joyonghi harago hasyeosseoyo.

Thầy giáo bảo các học sinh hãy giữ im lặng.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-(으)세요-(으)십시오-자고 하다

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -라고 하다 (명령) thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -라고 하다 (명령) thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -라고 하다 (명령)?

Đáp: Dùng để tường thuật lại một lời mệnh lệnh, yêu cầu. Nghĩa là "bảo/nói hãy làm gì đó", "yêu cầu làm gì đó".. Kết hợp theo công thức: 동사 어간 (받침 o) + -(으)라고 하다.

Luyện tập ngữ pháp -라고 하다 (명령) trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng