-는데/은데
/-neunde/eunde/
đặt bối cảnh/giới thiệu (thông tin nền); nhưng (đối lập nhẹ); vì (nguyên nhân gián tiếp); mà/tuy nhiên (mong đợi phản hồi)
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Động từ 어간 + -는데 Tính từ 어간 kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' + -ㄴ데 (크다 -> 큰데, 길다 -> 긴데) Tính từ 어간 kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') + -은데 (작다 -> 작은데) Danh từ + -(이)ㄴ데 (학생 -> 학생인데)
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
1. Đặt bối cảnh hoặc giới thiệu thông tin nền cho mệnh đề sau (thường là câu hỏi, đề nghị, mệnh lệnh, thỉnh dụ). 2. Biểu thị sự đối lập nhẹ hoặc tương phản với mệnh đề sau (tương tự 'nhưng'). 3. Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách gián tiếp, mềm mỏng. 4. Khi dùng với động từ hoặc tính từ thì quá khứ, thêm -았/었- vào trước -는데/-은데 (VD: 먹었는데, 좋았는데). 5. Với tính từ kết thúc bằng 'ㄹ', 'ㄹ' bị lược bỏ khi thêm -ㄴ데 (VD: 길다 -> 긴데).
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
날씨가 좋은데 같이 산책할까요? (Bối cảnh/Đề nghị) 배가 고픈데 뭐 좀 먹을까요? (Nguyên nhân gián tiếp) 이 식당은 맛있는 음식이 많은데 값이 비싸요. (Đối lập nhẹ)
nalssiga joeunde gati sanchaekhalkkayo? (Bối cảnh/Đề nghị) baega gopeunde mwo jom meogeulkkayo? (Nguyên nhân gián tiếp) i sikdangeun masitneun eumsigi maneunde gapsi bissayo. (Đối lập nhẹ)
Thời tiết đẹp, mình đi dạo cùng nhau không? Tôi đói bụng nên chúng ta ăn gì đó nhé? Nhà hàng này có nhiều món ngon nhưng giá lại đắt.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -는데/은데 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -는데/은데 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -는데/은데?
Đáp: đặt bối cảnh/giới thiệu (thông tin nền); nhưng (đối lập nhẹ); vì (nguyên nhân gián tiếp); mà/tuy nhiên (mong đợi phản hồi). Kết hợp theo công thức: Động từ 어간 + -는데.