Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 6Tần suất: MEDIUM-HIGHT2-R-FILL_BLANK, T2-R-CHOOSE_MEANING, T2-W-Q53

-는 데 불과하다

/-neun de bulgwahada/

Chỉ là..., chẳng qua chỉ là..., không hơn gì. Diễn tả rằng một sự việc, hành động hay kết quả nào đó chỉ ở mức độ rất nhỏ, không quan trọng hoặc không đáng kể so với những gì người ta có thể nghĩ, hạ thấp giá trị.

CÔNG THỨC KẾT HỢP

Động từ + -는 데 불과하다 Danh từ + 에 불과하다

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Thường theo sau dạng danh từ hóa của động từ (V-는 데) hoặc danh từ (N-에). 2. Biểu thị sự giảm nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng, hoặc giới hạn một phạm vi nào đó. 3. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc không đáng kể.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

시험 점수는 그저 실력을 평가하는 하나의 기준에 불과하다.

siheom jeomsuneun geujeo silryeogeul pyeonggahaneun hanaui gijune bulgwahada.

Điểm thi chỉ là một trong những tiêu chuẩn để đánh giá năng lực mà thôi.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-(으)ㄹ 뿐이다-에 지나지 않다-밖에 안 되다

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -는 데 불과하다 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -는 데 불과하다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 6.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -는 데 불과하다?

Đáp: Chỉ là..., chẳng qua chỉ là..., không hơn gì. Diễn tả rằng một sự việc, hành động hay kết quả nào đó chỉ ở mức độ rất nhỏ, không quan trọng hoặc không đáng kể so với những gì người ta có thể nghĩ, hạ thấp giá trị.. Kết hợp theo công thức: Động từ + -는 데 불과하다.

Luyện tập ngữ pháp -는 데 불과하다 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng