-못
/-mot/
Không thể...; không làm được...
CÔNG THỨC KẾT HỢP
못 + Động từ (động từ đơn) Danh từ + 못 하다 (đối với động từ '하다')
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
1. '못' đứng ngay trước động từ để diễn tả việc không thể làm gì đó do thiếu khả năng, kỹ năng, hoặc do yếu tố khách quan ngăn cản. 2. Đối với các động từ có dạng 'Danh từ + 하다', '못' thường đứng giữa danh từ và '하다' (ví dụ: 공부 못 하다) hoặc có thể đứng trước cả cụm (못 공부하다 - ít dùng hơn). 3. Khác với '안' (không làm) chỉ đơn thuần là sự phủ định, '못' mang sắc thái 'không thể' hoặc 'không làm được' với ý nghĩa rõ ràng hơn.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
저는 한국어를 잘 못 해요.
jeoneun hangugeoreul jal mot haeyo.
Tôi không thể nói tiếng Hàn giỏi được (hoặc: Tôi nói tiếng Hàn không giỏi).
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -못 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -못 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -못?
Đáp: Không thể...; không làm được.... Kết hợp theo công thức: 못 + Động từ (động từ đơn).