TOPIK 1Tần suất: HIGHT1-R-FILL_BLANK, T1-R-CHOOSE_MEANING, T2-W-Q51
-이에요/예요
/-ieyo/yeyo/
Là (dùng để định nghĩa, giới thiệu danh từ).
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Danh từ có phụ âm cuối (có patchim) + -이에요 Danh từ không có phụ âm cuối (không có patchim) + -예요
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
Là đuôi câu kết thúc dạng kính ngữ thân mật, lịch sự của '이다' (to be). Luôn kết hợp với danh từ để định danh hoặc giới thiệu. Không dùng với động từ hoặc tính từ.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
저는 학생이에요. 여기가 한국대학교예요.
jeoneun haksaengieyo. yeogiga hangukdaehakgyoyeyo.
Tôi là học sinh. Đây là trường Đại học Hàn Quốc.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
-입니다-이다
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -이에요/예요 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -이에요/예요 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -이에요/예요?
Đáp: Là (dùng để định nghĩa, giới thiệu danh từ).. Kết hợp theo công thức: Danh từ có phụ âm cuối (có patchim) + -이에요.