Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 2Tần suất: HIGHT1-R-FILL_BLANK, T2-R-CHOOSE_MEANING, T2-R-SYNONYM, T2-W-Q51

-(으)ㄹ지도 모르다

/-(eu)rjido moreuda/

Có lẽ sẽ..., có thể là..., không biết chừng... (Diễn tả sự phỏng đoán, khả năng xảy ra một sự việc nhưng không chắc chắn).

CÔNG THỨC KẾT HỢP

Động từ (V), Tính từ (A), Danh từ (N) - V/A có 받침 hoặc kết thúc bằng 'ㄹ' → -을지도 모르다 (e.g., 먹다 → 먹을지도 모르다, 작다 → 작을지도 모르다) - V/A không có 받침 → -ㄹ지도 모르다 (e.g., 오다 → 올지도 모르다, 예쁘다 → 예쁠지도 모르다) - N → -일지도 모르다 (e.g., 학생 → 학생일지도 모르다)

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Diễn tả sự phỏng đoán không chắc chắn về một sự việc, trạng thái, hoặc khả năng trong hiện tại hoặc tương lai. 2. Có thể dùng với thì quá khứ: '-았/었을지도 모르다' (e.g., 갔을지도 모르다: có lẽ đã đi rồi). 3. Thường đi kèm với các trạng từ như '혹시' (biết đâu), '어쩌면' (có lẽ), '아마' (có lẽ).

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

내일 비가 올지도 모르니까 우산을 꼭 챙겨가세요.

naeil biga oljido moreunikka usaneul kkok chaenggyeogaseyo.

Ngày mai có lẽ sẽ mưa nên hãy nhớ mang ô đi nhé.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-(으)ㄹ 것 같다 (có vẻ như)-(으)ㄹ 수도 있다 (cũng có thể)

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄹ지도 모르다 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -(으)ㄹ지도 모르다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 2.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄹ지도 모르다?

Đáp: Có lẽ sẽ..., có thể là..., không biết chừng... (Diễn tả sự phỏng đoán, khả năng xảy ra một sự việc nhưng không chắc chắn).. Kết hợp theo công thức: Động từ (V), Tính từ (A), Danh từ (N).

Luyện tập ngữ pháp -(으)ㄹ지도 모르다 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng