-(으)ㄹ 만하다
/-(eu)r manhada/
Đáng để (làm gì đó), có giá trị để (làm gì đó); Tạm được, khá tốt.
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Động từ (V), Tính từ (A) - V/A có 받침 hoặc kết thúc bằng 'ㄹ' → -을 만하다 (e.g., 읽다 → 읽을 만하다, 좋다 → 좋을 만하다) - V/A không có 받침 → -ㄹ 만하다 (e.g., 가다 → 갈 만하다, 크다 → 클 만하다)
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
1. Kết hợp với động từ để diễn tả hành động đó đáng giá để thực hiện. 2. Kết hợp với tính từ để diễn tả một trạng thái ở mức độ chấp nhận được, không quá tệ (e.g., 살 만하다: sống tạm được). 3. Khi dùng với động từ, thường có nghĩa 'đáng để làm/thử'. 4. Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai ở phần '-(으)ㄹ 만하다' mà thay vào đó, thì được thể hiện ở động từ chính hoặc đuôi câu.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
이 식당은 음식이 맛있고 분위기도 좋아서 한 번 가 볼 만해요.
i sikdangeun eumsigi masitgo bunwigido joaseo han beon ga bol manhaeyo.
Nhà hàng này đồ ăn ngon và không khí cũng tốt nên đáng để thử một lần.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄹ 만하다 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -(으)ㄹ 만하다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 2.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄹ 만하다?
Đáp: Đáng để (làm gì đó), có giá trị để (làm gì đó); Tạm được, khá tốt.. Kết hợp theo công thức: Động từ (V), Tính từ (A).