Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 2Tần suất: HIGHT2-R-FILL_BLANK, T2-R-CHOOSE_MEANING, T2-W-Q51

-(으)ㄴ/는 편이다

/-(eu)n/neun pyeonida/

Thuộc loại, thuộc dạng, có khuynh hướng, có xu hướng (diễn tả một sự thật hoặc đặc điểm nào đó mang tính tổng quát, thường xuyên xảy ra, chứ không phải tuyệt đối).

CÔNG THỨC KẾT HỢP

1. Động từ + -는 편이다 (읽다 → 읽는 편이다) 2. Tính từ: - Có phụ âm cuối (patchim): -(으)ㄴ 편이다 (작다 → 작은 편이다) - Không có phụ âm cuối (không patchim): -ㄴ 편이다 (크다 → 큰 편이다) 3. Danh từ + -인 편이다 (sinh viên → 학생인 편이다 - ít dùng, thường dùng với tính từ/động từ)

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Dùng để diễn tả một sự thật mang tính tổng quát, xu hướng, không tuyệt đối 100%. 2. Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như '비교적 (tương đối)', '꽤 (khá)', '별로 (không mấy)', '조금 (hơi)', '많이 (nhiều)'. 3. Không dùng với câu mệnh lệnh, thỉnh dụ. 4. Khi dùng với danh từ, thường là những danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái có thể được phân loại (ví dụ: 바쁜 편이다, 똑똑한 편이다).

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

저는 매운 음식을 잘 먹는 편이에요.

jeoneun maeun eumsigeul jal meokneun pyeonieyo.

Tôi thuộc tuýp người ăn cay khá tốt. / Tôi thường có xu hướng ăn cay tốt.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-는 경향이 있다-는 편

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄴ/는 편이다 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -(으)ㄴ/는 편이다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 2.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄴ/는 편이다?

Đáp: Thuộc loại, thuộc dạng, có khuynh hướng, có xu hướng (diễn tả một sự thật hoặc đặc điểm nào đó mang tính tổng quát, thường xuyên xảy ra, chứ không phải tuyệt đối).. Kết hợp theo công thức: 1. Động từ + -는 편이다 (읽다 → 읽는 편이다).

Luyện tập ngữ pháp -(으)ㄴ/는 편이다 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng