Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 4Tần suất: MEDIUMT2-R-CHOOSE_MEANING, T2-R-FILL_BLANK

-(으)ㄴ 지경이다

/-(eu)n jigyeongida/

đến mức/đến nỗi..., đến nông nỗi..., tình cảnh..., cảnh tượng... (Diễn tả một tình huống xấu, tồi tệ đã đạt đến một mức độ nghiêm trọng nào đó, thường là tiêu cực và đáng lo ngại)

CÔNG THỨC KẾT HỢP

동사/형용사 어간 + -(으)ㄴ 지경이다 (Khi kết hợp với động từ, thường dùng thì quá khứ để diễn tả tình huống đã xảy ra; khi kết hợp với một số tính từ (như '심각하다', '위험하다') có thể dùng thì hiện tại.)

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Chủ yếu kết hợp với động từ ở thì quá khứ hoặc hiện tại để diễn tả một trạng thái, tình huống xấu đã xảy ra hoặc đang tiếp diễn. 2. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, sự tồi tệ của vấn đề. 3. Ít dùng với tính từ. Khi dùng với tính từ, thường là các tính từ chỉ trạng thái tiêu cực như '심각하다', '위험하다'. 4. Có thể dùng '-(으)ㄹ 지경이다' để diễn tả tình huống sắp xảy ra hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai, thường là tiêu cực.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

매일 야근을 하다 보니 몸이 망가져 병원에 입원해야 하는 지경이다.

maeil yageuneul hada boni momi manggajyeo byeongwone ibwonhaeya haneun jigyeongida.

Vì phải làm thêm mỗi ngày nên cơ thể tôi đã kiệt quệ đến mức phải nhập viện.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-정도로-(으)ㄹ 지경이다

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄴ 지경이다 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -(으)ㄴ 지경이다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 4.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄴ 지경이다?

Đáp: đến mức/đến nỗi..., đến nông nỗi..., tình cảnh..., cảnh tượng... (Diễn tả một tình huống xấu, tồi tệ đã đạt đến một mức độ nghiêm trọng nào đó, thường là tiêu cực và đáng lo ngại). Kết hợp theo công thức: 동사/형용사 어간 + -(으)ㄴ 지경이다.

Luyện tập ngữ pháp -(으)ㄴ 지경이다 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng