Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 4Tần suất: HIGHT2-R-CHOOSE_MEANING, T2-R-FILL_BLANK, T2-R-SYNONYM

-(으)ㄴ 이상

/-(eu)n isang/

Một khi đã..., chừng nào mà đã... thì nhất định... Diễn tả rằng một khi hành động hoặc tình huống ở vế trước đã xảy ra/được xác định, thì vế sau là kết quả tất yếu, nghĩa vụ, hoặc một quyết tâm.

CÔNG THỨC KẾT HỢP

1. Động từ (V) có phụ âm cuối + -은 이상 (VD: 받다 → 받은 이상); V không có phụ âm cuối + -ㄴ 이상 (VD: 오다 → 온 이상) 2. Tính từ (A) có phụ âm cuối + -은 이상 (VD: 어렵다 → 어려운 이상); A không có phụ âm cuối + -ㄴ 이상 (VD: 바쁘다 → 바쁜 이상) 3. Danh từ (N) + -인 이상 (VD: 학생 → 학생인 이상)

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Vế trước thường là hành động đã hoàn thành, trạng thái đã được xác định hoặc giả định. 2. Vế sau thường là một điều hiển nhiên, một trách nhiệm, một quyết tâm, một mệnh lệnh mang tính tất yếu, hoặc một kết quả không thể tránh khỏi. 3. Không dùng với thì tương lai cho vế trước. 4. Vế sau không thể là câu mệnh lệnh, thỉnh dụ trực tiếp, nhưng có thể chứa ý chí, lời khuyên mạnh mẽ hoặc sự bắt buộc.

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

시작했는 이상 중간에 포기할 수는 없습니다.

sijakhaetneun isang junggane pogihal suneun eopseupnida.

Một khi đã bắt đầu thì không thể bỏ cuộc giữa chừng được.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-(으)니까-(으)면-는 한-는 바에야

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -(으)ㄴ 이상 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -(으)ㄴ 이상 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 4.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -(으)ㄴ 이상?

Đáp: Một khi đã..., chừng nào mà đã... thì nhất định... Diễn tả rằng một khi hành động hoặc tình huống ở vế trước đã xảy ra/được xác định, thì vế sau là kết quả tất yếu, nghĩa vụ, hoặc một quyết tâm.. Kết hợp theo công thức: 1. Động từ (V) có phụ âm cuối + -은 이상 (VD: 받다 → 받은 이상); V không có phụ âm cuối + -ㄴ 이상 (VD: 오다 → 온 이상).

Luyện tập ngữ pháp -(으)ㄴ 이상 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng