Quay lại tra cứu từ điển
TOPIK 4Tần suất: MEDIUMT2-R-CHOOSE_MEANING, T2-R-FILL_BLANK, T2-W-Q53, T2-W-Q54

-에 불과하다

/-e bulgwahada/

chỉ... mà thôi, chẳng qua chỉ là..., chỉ tương đương với... (Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không nhiều, không đáng kể, hoặc không quan trọng như người ta tưởng, thường mang ý hạ thấp giá trị hoặc số lượng.)

CÔNG THỨC KẾT HỢP

명사 + 에 불과하다

QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý

1. Luôn kết hợp với danh từ (N). 2. Thường dùng để phủ nhận, hạ thấp hoặc giảm nhẹ mức độ quan trọng của sự vật, sự việc được nhắc đến. 3. Không kết hợp trực tiếp với động từ hay tính từ. Nếu muốn nói về hành động/tính chất, cần danh từ hóa chúng trước (VD: ...는 것에 불과하다).

CÂU VÍ DỤ MINH HỌA

그가 한 말은 단순한 추측에 불과할 뿐 사실이 아니다.

geuga han mareun dansunhan chucheuge bulgwahal ppun sasiri anida.

Lời anh ta nói chẳng qua chỉ là suy đoán đơn thuần chứ không phải sự thật.

NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN

-밖에 안 되다-에 지나지 않다-에 그치다

Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp

Hỏi: Ngữ pháp -에 불과하다 thuộc cấp độ nào?

Đáp: Cấu trúc -에 불과하다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 4.

Hỏi: Cách dùng cơ bản của -에 불과하다?

Đáp: chỉ... mà thôi, chẳng qua chỉ là..., chỉ tương đương với... (Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không nhiều, không đáng kể, hoặc không quan trọng như người ta tưởng, thường mang ý hạ thấp giá trị hoặc số lượng.). Kết hợp theo công thức: 명사 + 에 불과하다.

Luyện tập ngữ pháp -에 불과하다 trên Miolingo

Học lý thuyết, làm bài tập trắc nghiệm TOPIK Arena và ghép câu thông minh

Mở trong ứng dụng