TOPIK 1Tần suất: HIGHT1-R-FILL_BLANK, T1-R-CHOOSE_CORRECT_EXPRESSION
-보다
/-boda/
hơn, so với (dùng để so sánh)
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Danh từ + -보다
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
Gắn vào sau danh từ để chỉ đối tượng được dùng làm chuẩn so sánh. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ so sánh như '더' (hơn), '덜' (ít hơn), '가장/제일' (nhất, khi so sánh với nhiều đối tượng).
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
저는 동생보다 키가 더 커요.
jeoneun dongsaengboda kiga deo keoyo.
Tôi cao hơn em tôi.
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
-만큼
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -보다 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -보다 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -보다?
Đáp: hơn, so với (dùng để so sánh). Kết hợp theo công thức: Danh từ + -보다.