-ㅂ니까/습니까
/-bnikka/seupnikka/
Có phải ... không?/ ... không? (đuôi câu nghi vấn trang trọng, lịch sự)
CÔNG THỨC KẾT HỢP
Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' + -ㅂ니까. | Động từ/Tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') + -습니까. | Danh từ + 입니까 (nghi vấn). | Danh từ + 이/가 아닙니까 (phủ định nghi vấn).
QUY TẮC NỐI ÂM & CHÚ Ý
Đây là đuôi câu hỏi trang trọng, dùng trong các tình huống chính thức, công cộng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/cấp trên để thể hiện sự tôn kính. Thường được mong đợi một câu trả lời ở dạng -ㅂ니다/습니다.
CÂU VÍ DỤ MINH HỌA
지금 점심 시간입니까? | 이 책이 좋습니까?
jigeum jeomsim siganipnikka? | i chaegi josseupnikka?
Bây giờ là giờ ăn trưa phải không? | Cuốn sách này hay phải không?
NGỮ PHÁP TƯƠNG ĐƯƠNG & LIÊN QUAN
Hỏi Đáp Nhanh Về Ngữ Pháp
Hỏi: Ngữ pháp -ㅂ니까/습니까 thuộc cấp độ nào?
Đáp: Cấu trúc -ㅂ니까/습니까 thuộc chương trình luyện thi TOPIK 1.
Hỏi: Cách dùng cơ bản của -ㅂ니까/습니까?
Đáp: Có phải ... không?/ ... không? (đuôi câu nghi vấn trang trọng, lịch sự). Kết hợp theo công thức: Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' + -ㅂ니까. | Động từ/Tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') + -습니까. | Danh từ + 입니까 (nghi vấn). | Danh từ + 이/가 아닙니까 (phủ định nghi vấn)..