Chủ đề: ✈️ Tại sân bay & Thủ tục nhập cảnhLịch sự (존댓말)
여권 좀 보여주시겠어요?
/yeo-gwon jom bo-yeo-ju-si-ge-sseo-yo?/
Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu được không?
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
여권 (hộ chiếu) + 좀 (một chút) + 보여주다 (cho xem) + 시 (kính ngữ) + 겠 (sẽ/có thể) + 어요 (đuôi lịch sự).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Nhân viên sân bay (check-in, an ninh, nhập cảnh) yêu cầu hành khách xuất trình hộ chiếu. Trả lời: 네, 여기요. (Vâng, đây ạ.)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "여권 좀 보여주시겠어요?" có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "여권 좀 보여주시겠어요?" dịch nghĩa tiếng Việt là: "Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu được không?".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Nhân viên sân bay (check-in, an ninh, nhập cảnh) yêu cầu hành khách xuất trình hộ chiếu. Trả lời: 네, 여기요. (Vâng, đây ạ.)