Chủ đề: 🙇 Xin lỗi & Mong thông cảmLịch sự (해요체)
실수했어요.
/sil-su-haet-sseo-yo./
Tôi lỡ làm sai rồi.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
실수하다 (phạm lỗi) + -았/었 (quá khứ) + -어요 (đuôi lịch sự).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Khi bạn thừa nhận lỗi lầm nhỏ với đồng nghiệp, bạn bè hoặc người quen. Trả lời: 괜찮아. (Không sao đâu.)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "실수했어요." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "실수했어요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Tôi lỡ làm sai rồi.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Khi bạn thừa nhận lỗi lầm nhỏ với đồng nghiệp, bạn bè hoặc người quen. Trả lời: 괜찮아. (Không sao đâu.)