Chủ đề: ✈️ Tại sân bay & Thủ tục nhập cảnhLịch sự (존댓말)
노트북은 따로 꺼내주세요.
/no-teu-buk-eun tta-ro kkeo-nae-ju-se-yo./
Xin hãy lấy máy tính xách tay ra riêng.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
노트북 (laptop) + 은 (trợ từ chủ đề) + 따로 (riêng) + 꺼내다 (lấy ra) + 주다 (làm giúp) + 세요 (đuôi yêu cầu lịch sự).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Nhân viên an ninh yêu cầu hành khách lấy laptop ra khỏi túi để kiểm tra. Trả lời: 네, 지금요? (Vâng, bây giờ ạ?)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "노트북은 따로 꺼내주세요." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "노트북은 따로 꺼내주세요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Xin hãy lấy máy tính xách tay ra riêng.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Nhân viên an ninh yêu cầu hành khách lấy laptop ra khỏi túi để kiểm tra. Trả lời: 네, 지금요? (Vâng, bây giờ ạ?)