Chủ đề: 👎 Từ chối & Bất đồng quan điểmThân mật (반말)
나랑 생각이 달라.
/na-rang saeng-ga-gi dal-la./
Tớ nghĩ khác cậu.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
나 (tôi) + 랑 (với) + 생각 (suy nghĩ) + 이 (trợ từ chủ ngữ) + 다르다 (khác) + 아 (đuôi thân mật).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Dùng với bạn bè thân thiết khi bất đồng quan điểm. Trả lời: 뭐가 다른데? (Khác chỗ nào?)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "나랑 생각이 달라." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "나랑 생각이 달라." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Tớ nghĩ khác cậu.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Dùng với bạn bè thân thiết khi bất đồng quan điểm. Trả lời: 뭐가 다른데? (Khác chỗ nào?)