Chủ đề: 👋 Chào hỏi & Làm quen cơ bảnLịch sự (존댓말)
무슨 일 하세요?
/mu-seun il ha-se-yo?/
Bạn làm nghề gì/Bạn làm công việc gì?
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
무슨 (gì/nào) + 일 (việc/công việc) + 하다 (làm) + 시 (kính ngữ) + 어요 (đuôi câu lịch sự).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Hỏi về nghề nghiệp hoặc công việc của người đối diện trong cuộc trò chuyện làm quen. Trả lời: 저는 학생이에요 (Tôi là học sinh).
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "무슨 일 하세요?" có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "무슨 일 하세요?" dịch nghĩa tiếng Việt là: "Bạn làm nghề gì/Bạn làm công việc gì?".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Hỏi về nghề nghiệp hoặc công việc của người đối diện trong cuộc trò chuyện làm quen. Trả lời: 저는 학생이에요 (Tôi là học sinh).