Quay lại tra cứu từ điển
Chủ đề: 🚕 Gọi Taxi & Trả tiền xeLịch sự (존댓말)

저기 앞에 세워주세요.

/jeo-gi ap-pe se-wo-ju-se-yo./

Dừng xe ở đằng kia phía trước giúp tôi.

PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP

저기 (đằng kia) + 앞 (trước) + 에 (ở) + 세우다 (dừng/đỗ) + 주다 (làm giúp) + 세요 (đuôi yêu cầu lịch sự).

BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ

Yêu cầu tài xế dừng xe ở một điểm cụ thể phía trước. Trả lời: 네, 알겠습니다. (Vâng, tôi hiểu rồi ạ.)

Hỏi Đáp Giao Tiếp

Hỏi: Câu "저기 앞에 세워주세요." có nghĩa là gì?

Đáp: Câu "저기 앞에 세워주세요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Dừng xe ở đằng kia phía trước giúp tôi.".

Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?

Đáp: Yêu cầu tài xế dừng xe ở một điểm cụ thể phía trước. Trả lời: 네, 알겠습니다. (Vâng, tôi hiểu rồi ạ.)

Luyện nghe và nói câu này cùng Miolingo

Luyện phát âm chuẩn giọng Seoul và phản xạ đối thoại thông minh

Mở trong ứng dụng