Chủ đề: 👋 Chào hỏi & Làm quen lần đầuLịch sự (존댓말)
잘 부탁드립니다.
/jal bu-tak-deu-rim-ni-da./
Mong được giúp đỡ / Mong được chiếu cố.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
잘 (tốt) + 부탁드리다 (nhờ vả, kính ngữ) + ㅂ니다 (đuôi kính ngữ).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Câu nói rất phổ biến sau khi giới thiệu bản thân, thể hiện mong muốn có mối quan hệ tốt đẹp trong tương lai. Trả lời: 네, 잘 부탁드립니다.
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "잘 부탁드립니다." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "잘 부탁드립니다." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Mong được giúp đỡ / Mong được chiếu cố.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Câu nói rất phổ biến sau khi giới thiệu bản thân, thể hiện mong muốn có mối quan hệ tốt đẹp trong tương lai. Trả lời: 네, 잘 부탁드립니다.