Chủ đề: 👎 Từ chối & Bất đồng quan điểmLịch sự (존댓말)
그건 좀 곤란한데요.
/geu-geon jom gon-lan-han-de-yo./
Cái đó hơi khó xử/khó khăn đấy.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
그것 (cái đó) + 은 (trợ từ chủ ngữ) -> 그건 + 좀 (hơi) + 곤란하다 (khó xử, khó khăn) + ㄴ데요 (đuôi câu lịch sự, thể hiện sự ngập ngừng).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Dùng khi từ chối một cách khéo léo, ngụ ý rằng điều đó sẽ gây ra rắc rối hoặc bất tiện cho mình. Trả lời: 죄송합니다. (Tôi xin lỗi.)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "그건 좀 곤란한데요." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "그건 좀 곤란한데요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Cái đó hơi khó xử/khó khăn đấy.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Dùng khi từ chối một cách khéo léo, ngụ ý rằng điều đó sẽ gây ra rắc rối hoặc bất tiện cho mình. Trả lời: 죄송합니다. (Tôi xin lỗi.)