Quay lại tra cứu từ điển
Chủ đề: 👍 Tán thành & Đồng ýLịch sự (존댓말)

동의해요.

/dong-ui-hae-yo./

Tôi đồng ý.

PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP

동의하다 (đồng ý) + -아요 (đuôi lịch sự).

BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ

Một cách nói đồng ý chung chung, lịch sự và thân thiện. Trả lời: 다행이네요. (May quá.)

Hỏi Đáp Giao Tiếp

Hỏi: Câu "동의해요." có nghĩa là gì?

Đáp: Câu "동의해요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Tôi đồng ý.".

Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?

Đáp: Một cách nói đồng ý chung chung, lịch sự và thân thiện. Trả lời: 다행이네요. (May quá.)

Luyện nghe và nói câu này cùng Miolingo

Luyện phát âm chuẩn giọng Seoul và phản xạ đối thoại thông minh

Mở trong ứng dụng