Chủ đề: ✈️ Tại sân bay & Thủ tục nhập cảnhLịch sự (존댓말)
창가 좌석으로 부탁드립니다.
/chang-ga jwa-seok-eu-ro bu-tak-deu-rim-ni-da./
Làm ơn cho tôi ghế cạnh cửa sổ.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
창가 좌석 (ghế cạnh cửa sổ) + 으로 (với) + 부탁드리다 (xin/nhờ vả) + ㅂ니다 (đuôi trang trọng).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Hành khách yêu cầu nhân viên check-in chọn chỗ ngồi. Trả lời: 네, 확인해 드릴게요. (Vâng, tôi sẽ kiểm tra ạ.)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "창가 좌석으로 부탁드립니다." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "창가 좌석으로 부탁드립니다." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Làm ơn cho tôi ghế cạnh cửa sổ.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Hành khách yêu cầu nhân viên check-in chọn chỗ ngồi. Trả lời: 네, 확인해 드릴게요. (Vâng, tôi sẽ kiểm tra ạ.)