Quay lại tra cứu từ điển
Chủ đề: 👍 Tán thành & Đồng ýKính trọng (존댓말)

찬성합니다.

/chan-seong-ham-ni-da./

Tôi tán thành ạ.

PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP

찬성하다 (tán thành) + -ㅂ니다 (đuôi kính trọng).

BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ

Dùng khi bỏ phiếu, bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ cho một đề xuất, dự án trong môi trường công sở hoặc chính trị. Trả lời: 그럼 진행하겠습니다. (Vậy tôi sẽ tiến hành.)

Hỏi Đáp Giao Tiếp

Hỏi: Câu "찬성합니다." có nghĩa là gì?

Đáp: Câu "찬성합니다." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Tôi tán thành ạ.".

Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?

Đáp: Dùng khi bỏ phiếu, bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ cho một đề xuất, dự án trong môi trường công sở hoặc chính trị. Trả lời: 그럼 진행하겠습니다. (Vậy tôi sẽ tiến hành.)

Luyện nghe và nói câu này cùng Miolingo

Luyện phát âm chuẩn giọng Seoul và phản xạ đối thoại thông minh

Mở trong ứng dụng