Chủ đề: 🚌 Đi Xe buýt & Hỏi điểm dừngLịch sự (존댓말)
버스 놓쳤어요.
/beo-seu noch-chyeo-sseo-yo./
Tôi lỡ xe buýt rồi.
PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP
버스 (xe buýt) + 놓치다 (bỏ lỡ) + 았/었 (quá khứ) + 어요 (đuôi lịch sự).
BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ
Nói với bạn bè hoặc người thân khi bạn bị lỡ chuyến xe buýt. Trả lời: 다음 버스 언제 와? (Chuyến tiếp theo khi nào đến?)
Hỏi Đáp Giao Tiếp
Hỏi: Câu "버스 놓쳤어요." có nghĩa là gì?
Đáp: Câu "버스 놓쳤어요." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Tôi lỡ xe buýt rồi.".
Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?
Đáp: Nói với bạn bè hoặc người thân khi bạn bị lỡ chuyến xe buýt. Trả lời: 다음 버스 언제 와? (Chuyến tiếp theo khi nào đến?)