Quay lại tra cứu từ điển
Chủ đề: 🏨 Đặt phòng & Check-in Khách sạnLịch sự (존댓말)

방은 [Số]호입니다.

/bang-eun [Số]-ho-im-ni-da./

Phòng của quý khách là số [Số].

PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN & NGỮ PHÁP

방 (phòng) + 은/는 (trợ từ chủ ngữ) + [Số] + 호 (số phòng) + 이다 (là) + -ㅂ니다 (đuôi lịch sự trang trọng).

BỐI CẢNH SỬ DỤNG THỰC TẾ

Nhân viên lễ tân thông báo số phòng cho khách sau khi check-in. Trả lời: 네, 알겠습니다. (Vâng, tôi hiểu rồi ạ.)

Hỏi Đáp Giao Tiếp

Hỏi: Câu "방은 [Số]호입니다." có nghĩa là gì?

Đáp: Câu "방은 [Số]호입니다." dịch nghĩa tiếng Việt là: "Phòng của quý khách là số [Số].".

Hỏi: Khi nào nên sử dụng câu này?

Đáp: Nhân viên lễ tân thông báo số phòng cho khách sau khi check-in. Trả lời: 네, 알겠습니다. (Vâng, tôi hiểu rồi ạ.)

Luyện nghe và nói câu này cùng Miolingo

Luyện phát âm chuẩn giọng Seoul và phản xạ đối thoại thông minh

Mở trong ứng dụng